cứu mệnh

cứu mệnh

Bác sĩ đã cứu mệnh bệnh nhân trong ca phẫu thuật khẩn cấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động cứu sống, bảo vệ mạng sống: "cứu mệnh" chỉ việc can thiệp kịp thời để ngăn chặn cái chết hoặc hiểm nguy đe dọa tính mạng.
    • Vật dụng hoặc phương pháp giúp sống sót: "cứu mệnh" cũng dùng để nói về công cụ, kỹ thuật, hoặc liệu pháp tác dụng duy trì sự sống.
  2. Động từ (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng):

    • Cứu sống, giải thoát khỏi chết chóc: Hành động làm cho một người thoát khỏi tình trạng nguy kịch đến tính mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Việc hô hấp nhân tạo một kỹ thuật cứu mệnh quan trọng. (Kỹ thuật này giúp duy trì sự sống khi nạn nhân ngừng thở.)
    • Chiếc áo phao vật cứu mệnh không thể thiếu khi đi biển. (Áo phao giúp người mặc không bị chết đuối.)
  • Động từ:

    • Bác sĩ đã cứu mệnh bệnh nhân bằng ca phẫu thuật khẩn cấp. (Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân khỏi nguy hiểm.)
    • Liều thuốc đó khả năng cứu mệnh người bị trúng độc. (Liều thuốc giúp người bệnh thoát khỏi tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu mệnh gia đình": hành động hoặc nỗ lực bảo vệ sự tồn tại của một gia đình trước nguy cơ tan vỡ.

    • Sự hy sinh của người mẹ đã cứu mệnh gia đình trong cơn khủng hoảng. (Người mẹ đã giữ gìn hạnh phúc sự đoàn kết của gia đình.)
  • "cứu mệnh quốc gia": hành động cứu vãn đất nước khỏi nguy cơ suy vong.

    • Những chính sách kinh tế đó được xem biện pháp cứu mệnh quốc gia. (Các chính sách giúp đất nước thoát khỏi khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu tinh (danh từ): người hoặc vật giúp thoát khỏi tình trạng nguy hiểmgần nghĩa với "cứu mệnh" nhưng thiên về vai trò cứu giúp.

    • Anh ấy cứu tinh của tôi trong lúc khó khăn. (Anh ấy đã giúp tôi vượt qua hiểm nguy.)
  • Sinh mệnh (danh từ): mạng sống, sự sốngtừ gốc của "cứu mệnh".

    • Sinh mệnh con người vô giá. (Mạng sống con người rất quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứu sống: hành động làm cho ai đó thoát chết.

    • Lực lượng cứu hộ đã cứu sống nạn nhân. (Họ đã đưa nạn nhân ra khỏi vùng nguy hiểm.)
  • Bảo mệnh: giữ gìn, bảo vệ mạng sống.

    • Việc tiêm phòng giúp bảo mệnh trẻ em trước dịch bệnh. (Tiêm phòng ngăn chặn tử vong do bệnh.)
  • Giải nguy: giải thoát khỏi nguy hiểm.

    • Đội cứu hộ đã giải nguy cho đoàn leo núi. (Họ đã đưa đoàn leo núi khỏi tình huống nguy kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứu mệnh như cứu hỏa: hành động cứu người cần được thực hiện ngay lập tức, khẩn trương.
    • Khi thấy người đuối nước, cứu mệnh như cứu hỏa, không được chần chừ. (Phải hành động ngay để cứu người chết đuối.)